plaster bandage

plaster bandage

A doctor applies a plaster bandage to a patient's broken arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Băng bó bằng thạch cao: "plaster bandage" một loại băng đặc biệt được làm từ thạch cao (plaster of Paris), dùng để cố định xương gãy trong quá trình lành. tạo thành một lớp vỏ cứng bao quanh vùng bị thương, giúp xương không bị di chuyển.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã băng bó bằng thạch cao cho cánh tay gãy của anh ấy.)
  • (Sau ca phẫu thuật, ấy phải đeo băng thạch cao trong sáu tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put on a plaster bandage": đặt hoặc băng thạch cao.

    • The nurse carefully put on a plaster bandage to immobilize the fracture. (Y tá cẩn thận băng thạch cao để cố định chỗ gãy xương.)
  • "to remove a plaster bandage": tháo bỏ băng thạch cao.

    • The plaster bandage was removed once the X-ray showed the bone had healed. (Băng thạch cao đã được tháo bỏ khi phim X-quang cho thấy xương đã lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Plaster cast (n): khuôn thạch cao, thường được dùng thay thế cho "plaster bandage" khi nói đến bột cố định xương.

    • He had a plaster cast on his leg for three months. (Anh ấy đã một khuôn thạch caochân trong ba tháng.)
  • Bandage (n): băng y tế thông thường (không thạch cao).

    • She used a simple bandage to cover the wound. ( ấy dùng một băng thông thường để che vết thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Cast (n): bột (dạng rút gọn, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày).
    • The doctor put a cast on his broken wrist. (Bác sĩ đã bột cho cổ tay gãy của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plaster over: trát hoặc lên (hiếm khi dùng với nghĩa y tế, thường chỉ việc trát tường).
    • They plastered over the crack in the wall. (Họ đã trát lên vết nứt trên tường.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "plaster bandage" trong tiếng Anh.)